Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:15:33 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
06:15:29 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004583 | ||
06:15:21 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
06:15:03 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000797 | ||
06:14:59 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001445 | ||
06:14:51 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002132 | ||
06:14:46 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001227 | ||
06:14:42 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000796 | ||
06:14:34 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013025 | ||
06:14:16 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
06:14:12 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001138 | ||
06:14:06 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:14:03 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
06:13:59 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000344 | ||
06:13:55 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00024753 | ||
06:13:51 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002316 | ||
06:13:33 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:13:29 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000977 | ||
06:13:26 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
06:13:22 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 |
