Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:22:12 04/05/2026 | Chuyển TRX | 110,6432 | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Chuyển TRX | 33,334545 | 1 | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Chuyển TRX | 3,86855 | 0,268 | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1,1 | |||||
04:22:12 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
